◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1968

▶

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T24/3Tân SửuLưu NiênTrừNguy
02/04T35/3Nhâm DầnTốc HỷMãnThất
03/04T46/3Quý MãoXích KhẩuBìnhBích
04/04T57/3Giáp ThìnTiểu CátĐịnhKhuê
05/04T68/3Ất TỵKhông VongChấpLâu
06/04T79/3Bình NgọĐại AnPháVị
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
CN10/3Đinh MùiLưu NiênNguyMão
08/04T211/3Mậu ThânTốc HỷThànhTất
09/04T312/3Kỷ DậuXích KhẩuThuChủy
10/04T413/3Canh TuấtTiểu CátKhaiSâm
11/04T514/3Tân HợiKhông VongBếTỉnh
12/04T615/3Nhâm TýĐại AnKiếnQuỷ
13/04T716/3Quý SửuLưu NiênTrừLiễu
14/04CN17/3Giáp DầnTốc HỷMãnTinh
15/04T218/3Ất MãoXích KhẩuBìnhTrương
16/04T319/3Bình ThìnTiểu CátĐịnhDực
17/04T420/3Đinh TỵKhông VongChấpChẩn
18/04T521/3Mậu NgọĐại AnPháGiác
19/04T622/3Kỷ MùiLưu NiênNguyCang
20/04T723/3Canh ThânTốc HỷThànhĐê
21/04CN24/3Tân DậuXích KhẩuThuPhòng
22/04
Ngày Trái Đất
T225/3Nhâm TuấtTiểu CátKhaiTâm
23/04T326/3Quý HợiKhông VongBếMỹ
24/04T427/3Giáp TýĐại AnKiếnCơ
25/04T528/3Ất SửuLưu NiênTrừĐẩu
26/04T629/3Bình DầnTốc HỷMãnNgưu
27/04T71/4Đinh MãoKhông VongMãnNữ
28/04CN2/4Mậu ThìnĐại AnBìnhHư
29/04T23/4Kỷ TỵLưu NiênĐịnhNguy
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T34/4Canh NgọTốc HỷChấpThất

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1968

02/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Dần) • 06/04 (Đại An, Bình Ngọ) • 08/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 12/04 (Đại An, Nhâm Tý) • 14/04 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 18/04 (Đại An, Mậu Ngọ) • 20/04 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 24/04 (Đại An, Giáp Tý) • 26/04 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 28/04 (Đại An, Mậu Thìn) • 30/04 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1968

03/04 (Xích Khẩu, Quý Mão) • 05/04 (Không Vong, Ất Tỵ) • 09/04 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 11/04 (Không Vong, Tân Hợi) • 15/04 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 17/04 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 21/04 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 23/04 (Không Vong, Quý Hợi) • 27/04 (Không Vong, Đinh Mão)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1968

Ngày Âm Lịch:4-3-1968

Ngày trong tuần:Thứ Hai

NgàyTân Sửu tháng Bính Thìn năm Mậu Thân

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1968
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1968
1
Thứ Hai
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 3 năm Mậu Thân
4
Ngày Tân Sửu - Tháng Bính Thìn
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1968
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1968 (Ngày 04 tháng 3, Mậu Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Tân Sửu thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Tích Lịch Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Trừ Tốt
Ý nghĩa: Loại bỏ, đập phá
Nên làm: Chữa bệnh, tắm đức, phá dỡ
Kiêng cữ: Xuất hành, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Nguy (Yến (Én)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, cầu an
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18397697
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.