◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1967

▶

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T722/2Ất MùiĐại AnThànhNữ
02/04CN23/2Bình ThânLưu NiênThuHư
03/04T224/2Đinh DậuTốc HỷKhaiNguy
04/04T325/2Mậu TuấtXích KhẩuBếThất
05/04T426/2Kỷ HợiTiểu CátKiếnBích
06/04T527/2Canh TýKhông VongTrừKhuê
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T628/2Tân SửuĐại AnMãnLâu
08/04T729/2Nhâm DầnLưu NiênBìnhVị
09/04CN30/2Quý MãoTốc HỷĐịnhMão
10/04T21/3Giáp ThìnTiểu CátĐịnhTất
11/04T32/3Ất TỵKhông VongChấpChủy
12/04T43/3Bình NgọĐại AnPháSâm
13/04T54/3Đinh MùiLưu NiênNguyTỉnh
14/04T65/3Mậu ThânTốc HỷThànhQuỷ
15/04T76/3Kỷ DậuXích KhẩuThuLiễu
16/04CN7/3Canh TuấtTiểu CátKhaiTinh
17/04T28/3Tân HợiKhông VongBếTrương
18/04T39/3Nhâm TýĐại AnKiếnDực
19/04T410/3Quý SửuLưu NiênTrừChẩn
20/04T511/3Giáp DầnTốc HỷMãnGiác
21/04T612/3Ất MãoXích KhẩuBìnhCang
22/04
Ngày Trái Đất
T713/3Bình ThìnTiểu CátĐịnhĐê
23/04CN14/3Đinh TỵKhông VongChấpPhòng
24/04T215/3Mậu NgọĐại AnPháTâm
25/04T316/3Kỷ MùiLưu NiênNguyMỹ
26/04T417/3Canh ThânTốc HỷThànhCơ
27/04T518/3Tân DậuXích KhẩuThuĐẩu
28/04T619/3Nhâm TuấtTiểu CátKhaiNgưu
29/04T720/3Quý HợiKhông VongBếNữ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
CN21/3Giáp TýĐại AnKiếnHư

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1967

01/04 (Đại An, Ất Mùi) • 03/04 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 07/04 (Đại An, Tân Sửu) • 09/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 12/04 (Đại An, Bình Ngọ) • 14/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 18/04 (Đại An, Nhâm Tý) • 20/04 (Tốc Hỷ, Giáp Dần) • 24/04 (Đại An, Mậu Ngọ) • 26/04 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 30/04 (Đại An, Giáp Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1967

04/04 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 06/04 (Không Vong, Canh Tý) • 11/04 (Không Vong, Ất Tỵ) • 15/04 (Xích Khẩu, Kỷ Dậu) • 17/04 (Không Vong, Tân Hợi) • 21/04 (Xích Khẩu, Ất Mão) • 23/04 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 27/04 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 29/04 (Không Vong, Quý Hợi)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1967

Ngày Âm Lịch:22-2-1967

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyẤt Mùi tháng Quý Mão năm Đinh Mùi

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1967
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1967
1
Thứ Bảy
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Đinh Mùi
22
Ngày Ất Mùi - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1967
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1967 (Ngày 22 tháng 2, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Mùi thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Dương Liễu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Nữ (Bá (Dơi)) Xấu
Nên làm: Tế lễ, an táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
30517293
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.