02
Th12/2089
T6
Tân Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
04
Th12/2089
CN
Quý Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th12/2089
T5
Đinh Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
10
Th12/2089
T7
Kỷ Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/2089
T4
Quý Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th12/2089
T6
Ất Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/2089
T3
Kỷ Hợi(Âm: 19/11)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/2089
T5
Tân Sửu(Âm: 21/11)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th12/2089
T2
Ất Tỵ(Âm: 25/11)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/2089
T4
Đinh Mùi(Âm: 27/11)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2089
02/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 04/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 10/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 16/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 22/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 28/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.