01
Th12/2086
CN
Giáp Tý(Âm: 26/10)
Đại AnChấpHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th12/2086
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th12/2086
CN
Tân Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/2086
T5
Ất Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th12/2086
T7
Đinh Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th12/2086
T4
Tân Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th12/2086
T6
Quý Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/2086
T3
Đinh Hợi(Âm: 19/11)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th12/2086
T5
Kỷ Sửu(Âm: 21/11)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th12/2086
T2
Quý Tỵ(Âm: 25/11)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2086
01/12 (Giáp Tý, Đại An) -- 06/12 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 08/12 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 14/12 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 20/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 26/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Quý Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.