02
Th12/2057
CN
Quý Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
04
Th12/2057
T3
Ất Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th12/2057
T7
Kỷ Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th12/2057
T2
Tân Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/2057
T6
Ất Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th12/2057
CN
Đinh Mùi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/2057
T5
Tân Hợi(Âm: 25/11)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
22
Th12/2057
T7
Quý Sửu(Âm: 27/11)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/2057
T5
Mậu Ngọ(Âm: 2/12)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
31
Th12/2057
T2
Nhâm Tuất(Âm: 6/12)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2057
02/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 04/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 10/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 16/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/12 (Tân Hợi, Đại An) -- 22/12 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Nhâm Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.