02
Th12/2056
T7
Mậu Tý(Âm: 26/10)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th12/2056
T5
Quý Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th12/2056
T7
Ất Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/2056
T4
Kỷ Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
15
Th12/2056
T6
Tân Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
19
Th12/2056
T3
Ất Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/2056
T5
Đinh Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
25
Th12/2056
T2
Tân Hợi(Âm: 19/11)
Đại AnBìnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
27
Th12/2056
T4
Quý Sửu(Âm: 21/11)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
31
Th12/2056
CN
Đinh Tỵ(Âm: 25/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2056
02/12 (Mậu Tý, Đại An) -- 07/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 09/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 15/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 21/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Tân Hợi, Đại An) -- 27/12 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Đinh Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.