01
Th12/2048
T3
Ất Tỵ(Âm: 26/10)
Đại AnKhaiChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th12/2048
T5
Đinh Mùi(Âm: 28/10)
Tốc HỷKiếnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
05
Th12/2048
T7
Kỷ Dậu(Âm: 1/11)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/2048
T2
Tân Hợi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
13
Th12/2048
CN
Đinh Tỵ(Âm: 9/11)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
17
Th12/2048
T5
Tân Dậu(Âm: 13/11)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
19
Th12/2048
T7
Quý Hợi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/2048
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 21/11)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
29
Th12/2048
T3
Quý Dậu(Âm: 25/11)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th12/2048
T5
Ất Hợi(Âm: 27/11)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2048
01/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 03/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 07/12 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 13/12 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Tân Dậu, Đại An) -- 19/12 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/12 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Quý Dậu, Đại An) -- 31/12 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.