03
Th12/2029
T2
Đinh Mão(Âm: 28/10)
Tốc HỷThànhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th12/2029
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
07
Th12/2029
T6
Tân Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/2029
T3
Ất Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/2029
T5
Đinh Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th12/2029
T2
Tân Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th12/2029
T4
Quý Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
23
Th12/2029
CN
Đinh Hợi(Âm: 19/11)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/2029
T3
Kỷ Sửu(Âm: 21/11)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/2029
T7
Quý Tỵ(Âm: 25/11)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th12/2029
T2
Ất Mùi(Âm: 27/11)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 2029
03/12 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 07/12 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 13/12 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 19/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 25/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 31/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.