01
Th12/1991
CN
Ất Tỵ(Âm: 26/10)
Đại AnKhaiPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
03
Th12/1991
T3
Đinh Mùi(Âm: 28/10)
Tốc HỷKiếnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th12/1991
T6
Canh Tuất(Âm: 1/11)
Đại AnMãnNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th12/1991
CN
Nhâm Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/1991
T5
Bình Thìn(Âm: 7/11)
Đại AnThànhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th12/1991
T7
Mậu Ngọ(Âm: 9/11)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
18
Th12/1991
T4
Nhâm Tuất(Âm: 13/11)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
20
Th12/1991
T6
Giáp Tý(Âm: 15/11)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1991
T3
Mậu Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th12/1991
T5
Canh Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
30
Th12/1991
T2
Giáp Tuất(Âm: 25/11)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1991
01/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 03/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 06/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 08/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 12/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 14/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/12 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 20/12 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 24/12 (Mậu Thìn, Đại An) -- 26/12 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Giáp Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.