04
Th12/1989
T2
Mậu Tuất(Âm: 7/11)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
06
Th12/1989
T4
Canh Tý(Âm: 9/11)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th12/1989
CN
Giáp Thìn(Âm: 13/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th12/1989
T3
Bình Ngọ(Âm: 15/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
16
Th12/1989
T7
Canh Tuất(Âm: 19/11)
Đại AnMãnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
18
Th12/1989
T2
Nhâm Tý(Âm: 21/11)
Tốc HỷĐịnhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
22
Th12/1989
T6
Bình Thìn(Âm: 25/11)
Đại AnThànhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1989
CN
Mậu Ngọ(Âm: 27/11)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
29
Th12/1989
T6
Quý Hợi(Âm: 2/12)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1989
04/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 06/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 10/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 12/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 16/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 18/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 22/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 24/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 29/12 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.