03
Th12/1979
T2
Giáp Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
05
Th12/1979
T4
Bình Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
09
Th12/1979
CN
Canh Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
11
Th12/1979
T3
Nhâm Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1979
T7
Bình Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
17
Th12/1979
T2
Mậu Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
19
Th12/1979
T4
Canh Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th12/1979
T6
Nhâm Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th12/1979
T5
Mậu Thìn(Âm: 9/11)
Tốc HỷThànhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th12/1979
T2
Nhâm Thân(Âm: 13/11)
Đại AnKiếnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1979
03/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 05/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 11/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 17/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Canh Thân, Đại An) -- 21/12 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Nhâm Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.