01
Th12/1965
T4
Kỷ Sửu(Âm: 9/11)
Tốc HỷChấpChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th12/1965
CN
Quý Tỵ(Âm: 13/11)
Đại AnThuPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th12/1965
T3
Ất Mùi(Âm: 15/11)
Tốc HỷBếMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th12/1965
T7
Kỷ Hợi(Âm: 19/11)
Đại AnBìnhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/1965
T2
Tân Sửu(Âm: 21/11)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1965
T6
Ất Tỵ(Âm: 25/11)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
19
Th12/1965
CN
Đinh Mùi(Âm: 27/11)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th12/1965
T6
Nhâm Tý(Âm: 2/12)
Tốc HỷBìnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th12/1965
T5
Mậu Ngọ(Âm: 8/12)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1965
01/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 07/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 13/12 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/12 (Ất Tỵ, Đại An) -- 19/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 30/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.