03
Th12/1961
CN
Canh Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th12/1961
T3
Nhâm Thân(Âm: 28/10)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th12/1961
T6
Ất Hợi(Âm: 1/11)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th12/1961
CN
Đinh Sửu(Âm: 3/11)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
14
Th12/1961
T5
Tân Tỵ(Âm: 7/11)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th12/1961
T7
Quý Mùi(Âm: 9/11)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/1961
T4
Đinh Hợi(Âm: 13/11)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
22
Th12/1961
T6
Kỷ Sửu(Âm: 15/11)
Tốc HỷChấpLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
26
Th12/1961
T3
Quý Tỵ(Âm: 19/11)
Đại AnThuChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th12/1961
T5
Ất Mùi(Âm: 21/11)
Tốc HỷBếTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1961
03/12 (Canh Ngọ, Đại An) -- 05/12 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 08/12 (Ất Hợi, Đại An) -- 10/12 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 14/12 (Tân Tỵ, Đại An) -- 16/12 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/12 (Đinh Hợi, Đại An) -- 22/12 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/12 (Quý Tỵ, Đại An) -- 28/12 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.