03
Th12/1949
T7
Đinh Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th12/1949
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 16/10)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th12/1949
T6
Quý Dậu(Âm: 20/10)
Đại AnMãnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
11
Th12/1949
CN
Ất Hợi(Âm: 22/10)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1949
T5
Kỷ Mão(Âm: 26/10)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th12/1949
T7
Tân Tỵ(Âm: 28/10)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th12/1949
T3
Giáp Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th12/1949
T5
Bình Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
28
Th12/1949
T4
Nhâm Thìn(Âm: 9/11)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1949
03/12 (Đinh Mão, Đại An) -- 05/12 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Quý Dậu, Đại An) -- 11/12 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Kỷ Mão, Đại An) -- 17/12 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/12 (Giáp Thân, Đại An) -- 22/12 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/12 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.