05
Th12/1940
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 7/11)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th12/1940
T7
Giáp Thân(Âm: 9/11)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th12/1940
T4
Mậu Tý(Âm: 13/11)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1940
T3
Giáp Ngọ(Âm: 19/11)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th12/1940
T5
Bình Thân(Âm: 21/11)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th12/1940
T2
Canh Tý(Âm: 25/11)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
30
Th12/1940
T2
Đinh Mùi(Âm: 2/12)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1940
05/12 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 07/12 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 11/12 (Mậu Tý, Đại An) -- 17/12 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 19/12 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 23/12 (Canh Tý, Đại An) -- 30/12 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.