02
Th12/1934
CN
Đinh Mùi(Âm: 26/10)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th12/1934
T3
Kỷ Dậu(Âm: 28/10)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th12/1934
T6
Nhâm Tý(Âm: 1/11)
Đại AnĐịnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th12/1934
T5
Mậu Ngọ(Âm: 7/11)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
15
Th12/1934
T7
Canh Thân(Âm: 9/11)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th12/1934
T4
Giáp Tý(Âm: 13/11)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th12/1934
T3
Canh Ngọ(Âm: 19/11)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
27
Th12/1934
T5
Nhâm Thân(Âm: 21/11)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th12/1934
T2
Bình Tý(Âm: 25/11)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1934
02/12 (Đinh Mùi, Đại An) -- 04/12 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 07/12 (Nhâm Tý, Đại An) -- 13/12 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 15/12 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 19/12 (Giáp Tý, Đại An) -- 25/12 (Canh Ngọ, Đại An) -- 27/12 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 31/12 (Bình Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.