05
Th12/1931
T7
Giáp Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
07
Th12/1931
T2
Bình Thân(Âm: 28/10)
Tốc HỷTrừTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
09
Th12/1931
T4
Mậu Tuất(Âm: 1/11)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th12/1931
T6
Canh Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th12/1931
T3
Giáp Thìn(Âm: 7/11)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th12/1931
T5
Bình Ngọ(Âm: 9/11)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th12/1931
T2
Canh Tuất(Âm: 13/11)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
23
Th12/1931
T4
Nhâm Tý(Âm: 15/11)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th12/1931
CN
Bình Thìn(Âm: 19/11)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th12/1931
T3
Mậu Ngọ(Âm: 21/11)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 12 năm 1931
05/12 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 07/12 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 09/12 (Mậu Tuất, Đại An) -- 11/12 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 15/12 (Giáp Thìn, Đại An) -- 17/12 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/12 (Canh Tuất, Đại An) -- 23/12 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 27/12 (Bình Thìn, Đại An) -- 29/12 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.