01
Th11/2100
T2
Đinh Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
03
Th11/2100
T4
Kỷ Dậu(Âm: 2/10)
Đại AnMãnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th11/2100
T6
Tân Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2100
T3
Ất Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/2100
T5
Đinh Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th11/2100
T2
Tân Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2100
T4
Quý Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
21
Th11/2100
CN
Đinh Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/2100
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2100
T7
Quý Dậu(Âm: 26/10)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2100
T2
Ất Hợi(Âm: 28/10)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2100
01/11 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 03/11 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 05/11 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Ất Mão, Đại An) -- 11/11 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 17/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 23/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 29/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.