02
Th11/2097
T7
Quý Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2097
T3
Bình Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2097
T5
Mậu Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th11/2097
T4
Giáp Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2097
CN
Mậu Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2097
T3
Canh Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
25
Th11/2097
T2
Bình Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
29
Th11/2097
T6
Canh Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2097
02/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Bình Thân, Đại An) -- 07/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 19/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Canh Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.