01
Th11/2079
T4
Đinh Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
03
Th11/2079
T6
Kỷ Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2079
T3
Quý Hợi(Âm: 14/10)
Đại AnĐịnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/2079
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/2079
T4
Tân Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th11/2079
CN
Ất Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2079
T7
Tân Tỵ(Âm: 3/11)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2079
T4
Ất Dậu(Âm: 7/11)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2079
01/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 03/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 13/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 15/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 25/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/11 (Ất Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.