01
Th11/2073
T4
Bình Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
03
Th11/2073
T6
Mậu Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2073
T3
Nhâm Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2073
T5
Giáp Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
13
Th11/2073
T2
Mậu Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
15
Th11/2073
T4
Canh Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2073
CN
Giáp Thìn(Âm: 20/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2073
T3
Bình Ngọ(Âm: 22/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
25
Th11/2073
T7
Canh Tuất(Âm: 26/10)
Đại AnBìnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
27
Th11/2073
T2
Nhâm Tý(Âm: 28/10)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2073
01/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 03/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 09/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 15/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 21/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 27/11 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.