04
Th11/2069
T2
Mậu Thìn(Âm: 21/9)
Đại AnKhaiTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
06
Th11/2069
T4
Canh Ngọ(Âm: 23/9)
Tốc HỷKiếnSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th11/2069
CN
Giáp Tuất(Âm: 27/9)
Đại AnĐịnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th11/2069
T6
Kỷ Mão(Âm: 2/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2069
CN
Tân Tỵ(Âm: 4/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
21
Th11/2069
T5
Ất Dậu(Âm: 8/10)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th11/2069
T7
Đinh Hợi(Âm: 10/10)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2069
T4
Tân Mão(Âm: 14/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th11/2069
T6
Quý Tỵ(Âm: 16/10)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2069
04/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 06/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 15/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 17/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 23/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Tân Mão, Đại An) -- 29/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.