03
Th11/2067
T5
Bình Thìn(Âm: 27/9)
Đại AnKhaiKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2067
T7
Mậu Ngọ(Âm: 29/9)
Tốc HỷKiếnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th11/2067
T3
Tân Dậu(Âm: 2/10)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2067
T5
Quý Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th11/2067
T2
Đinh Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th11/2067
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th11/2067
CN
Quý Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th11/2067
T3
Ất Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2067
T7
Kỷ Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2067
T2
Tân Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2067
03/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 05/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 10/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 16/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 22/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 28/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.