01
Th11/2040
T5
Quý Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
03
Th11/2040
T7
Ất Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/2040
T3
Mậu Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
08
Th11/2040
T5
Canh Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/2040
T2
Giáp Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
14
Th11/2040
T4
Bình Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
18
Th11/2040
CN
Canh Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
20
Th11/2040
T3
Nhâm Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th11/2040
T7
Bình Thìn(Âm: 20/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th11/2040
T2
Mậu Ngọ(Âm: 22/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
30
Th11/2040
T6
Nhâm Tuất(Âm: 26/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2040
01/11 (Quý Tỵ, Đại An) -- 03/11 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 08/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 14/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 20/11 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 26/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Nhâm Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.