04
Th11/2037
T4
Canh Thìn(Âm: 27/9)
Đại AnKhaiCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/2037
T6
Nhâm Ngọ(Âm: 29/9)
Tốc HỷKiếnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th11/2037
CN
Giáp Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2037
T3
Bình Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
16
Th11/2037
T2
Nhâm Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th11/2037
T6
Bình Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/2037
CN
Mậu Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
28
Th11/2037
T7
Giáp Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2037
04/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 06/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 10/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Bình Thân, Đại An) -- 22/11 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.