03
Th11/2035
T7
Mậu Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th11/2035
T4
Nhâm Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2035
T6
Giáp Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
15
Th11/2035
T5
Canh Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2035
T2
Giáp Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
21
Th11/2035
T4
Bình Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
27
Th11/2035
T3
Nhâm Thìn(Âm: 28/10)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/2035
T6
Ất Mùi(Âm: 1/11)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2035
03/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 09/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 21/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Ất Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.