01
Th11/2034
T4
Tân Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
03
Th11/2034
T6
Quý Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2034
T3
Đinh Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/2034
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
12
Th11/2034
CN
Nhâm Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/2034
T3
Giáp Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
20
Th11/2034
T2
Canh Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
24
Th11/2034
T6
Giáp Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/2034
CN
Bình Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2034
01/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 03/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 09/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 14/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 26/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.