01
Th11/2031
T7
Ất Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/2031
T4
Kỷ Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
07
Th11/2031
T6
Tân Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/2031
T3
Ất Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/2031
T5
Đinh Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th11/2031
CN
Canh Thân(Âm: 2/10)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/2031
T3
Nhâm Tuất(Âm: 4/10)
Tốc HỷBìnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
24
Th11/2031
T2
Mậu Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
28
Th11/2031
T6
Nhâm Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/2031
CN
Giáp Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2031
01/11 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 07/11 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Ất Mão, Đại An) -- 13/11 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Canh Thân, Đại An) -- 18/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 30/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.