01
Th11/2022
T3
Mậu Ngọ(Âm: 8/10)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
03
Th11/2022
T5
Canh Thân(Âm: 10/10)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2022
T2
Giáp Tý(Âm: 14/10)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th11/2022
CN
Canh Ngọ(Âm: 20/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th11/2022
T3
Nhâm Thân(Âm: 22/10)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2022
T7
Bình Tý(Âm: 26/10)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th11/2022
T5
Tân Tỵ(Âm: 1/11)
Đại AnThuĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th11/2022
T7
Quý Mùi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBếNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/2022
T4
Đinh Hợi(Âm: 7/11)
Đại AnBìnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2022
01/11 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 03/11 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Giáp Tý, Đại An) -- 13/11 (Canh Ngọ, Đại An) -- 15/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Bình Tý, Đại An) -- 24/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 26/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Đinh Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.