04
Th11/2012
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 21/9)
Đại AnBếPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th11/2012
T3
Tân Mùi(Âm: 23/9)
Tốc HỷTrừMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/2012
T7
Ất Hợi(Âm: 27/9)
Đại AnChấpNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/2012
T5
Canh Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/2012
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
21
Th11/2012
T4
Bình Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th11/2012
T6
Mậu Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2012
T3
Nhâm Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/2012
T5
Giáp Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2012
04/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 06/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 15/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 17/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 23/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 29/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.