03
Th11/2011
T5
Nhâm Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
05
Th11/2011
T7
Giáp Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th11/2011
T4
Mậu Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/2011
T6
Canh Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
15
Th11/2011
T3
Giáp Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
17
Th11/2011
T5
Bình Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/2011
T2
Canh Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
23
Th11/2011
T4
Nhâm Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
25
Th11/2011
T6
Giáp Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/2011
CN
Bình Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2011
03/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 05/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 11/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 17/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 23/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Giáp Thân, Đại An) -- 27/11 (Bình Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.