03
Th11/2010
T4
Đinh Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th11/2010
T6
Kỷ Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/2010
CN
Tân Dậu(Âm: 2/10)
Đại AnMãnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
09
Th11/2010
T3
Quý Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/2010
T7
Đinh Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/2010
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/2010
T6
Quý Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
21
Th11/2010
CN
Ất Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/2010
T5
Kỷ Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th11/2010
T7
Tân Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2010
03/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 05/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 09/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 15/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 21/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 27/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.