02
Th11/2001
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 17/9)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th11/2001
T3
Quý Dậu(Âm: 21/9)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/2001
T5
Ất Hợi(Âm: 23/9)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
12
Th11/2001
T2
Kỷ Mão(Âm: 27/9)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
14
Th11/2001
T4
Tân Tỵ(Âm: 29/9)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th11/2001
T6
Quý Mùi(Âm: 2/10)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/2001
CN
Ất Dậu(Âm: 4/10)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th11/2001
T7
Tân Mão(Âm: 10/10)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/2001
T4
Ất Mùi(Âm: 14/10)
Đại AnKiếnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th11/2001
T6
Đinh Dậu(Âm: 16/10)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 2001
02/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 08/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 14/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 18/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Ất Mùi, Đại An) -- 30/11 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.