04
Th11/1999
T5
Canh Thân(Âm: 27/9)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/1999
T7
Nhâm Tuất(Âm: 29/9)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
11
Th11/1999
T5
Đinh Mão(Âm: 4/10)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th11/1999
T2
Tân Mùi(Âm: 8/10)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th11/1999
T4
Quý Dậu(Âm: 10/10)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
23
Th11/1999
T3
Kỷ Mão(Âm: 16/10)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1999
T7
Quý Mùi(Âm: 20/10)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1999
T2
Ất Dậu(Âm: 22/10)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1999
04/11 (Canh Thân, Đại An) -- 06/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Tân Mùi, Đại An) -- 17/11 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 29/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.