03
Th11/1985
CN
Bình Ngọ(Âm: 21/9)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th11/1985
T3
Mậu Thân(Âm: 23/9)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/1985
T2
Giáp Dần(Âm: 29/9)
Tốc HỷThànhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
13
Th11/1985
T4
Bình Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1985
T6
Mậu Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
19
Th11/1985
T3
Nhâm Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
21
Th11/1985
T5
Giáp Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1985
T2
Mậu Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
27
Th11/1985
T4
Canh Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1985
03/11 (Bình Ngọ, Đại An) -- 05/11 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 15/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 21/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 27/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.