02
Th11/1984
T6
Canh Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/1984
T3
Giáp Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/1984
T5
Bình Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
12
Th11/1984
T2
Canh Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
14
Th11/1984
T4
Nhâm Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th11/1984
CN
Bình Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1984
T3
Mậu Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
23
Th11/1984
T6
Tân Dậu(Âm: 1/11)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
25
Th11/1984
CN
Quý Hợi(Âm: 3/11)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1984
02/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 06/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 08/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Canh Tuất, Đại An) -- 14/11 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Bình Thìn, Đại An) -- 20/11 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Tân Dậu, Đại An) -- 25/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.