04
Th11/1981
T4
Bình Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
06
Th11/1981
T6
Mậu Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1981
T3
Nhâm Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1981
T5
Giáp Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
16
Th11/1981
T2
Mậu Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th11/1981
T4
Canh Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1981
CN
Giáp Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th11/1981
T3
Bình Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th11/1981
T5
Mậu Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/1981
T7
Canh Tuất(Âm: 3/11)
Tốc HỷMãnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1981
04/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 06/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 10/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 12/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 18/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 22/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 24/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 28/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.