04
Th11/1980
T3
Tân Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th11/1980
T5
Quý Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th11/1980
CN
Bình Tuất(Âm: 2/10)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
11
Th11/1980
T3
Mậu Tý(Âm: 4/10)
Tốc HỷChấpDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th11/1980
T7
Nhâm Thìn(Âm: 8/10)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
17
Th11/1980
T2
Giáp Ngọ(Âm: 10/10)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
21
Th11/1980
T6
Mậu Tuất(Âm: 14/10)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
23
Th11/1980
CN
Canh Tý(Âm: 16/10)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1980
T5
Giáp Thìn(Âm: 20/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th11/1980
T7
Bình Ngọ(Âm: 22/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1980
04/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 06/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 11/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 17/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Mậu Tuất, Đại An) -- 23/11 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Giáp Thìn, Đại An) -- 29/11 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.