02
Th11/1978
T5
Mậu Thìn(Âm: 2/10)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1978
T7
Canh Ngọ(Âm: 4/10)
Tốc HỷBếVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th11/1978
T4
Giáp Tuất(Âm: 8/10)
Đại AnBìnhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th11/1978
T6
Bình Tý(Âm: 10/10)
Tốc HỷChấpQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/1978
T3
Canh Thìn(Âm: 14/10)
Đại AnThuDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th11/1978
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 16/10)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
20
Th11/1978
T2
Bình Tuất(Âm: 20/10)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
22
Th11/1978
T4
Mậu Tý(Âm: 22/10)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/1978
CN
Nhâm Thìn(Âm: 26/10)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/1978
T3
Giáp Ngọ(Âm: 28/10)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
30
Th11/1978
T5
Bình Thân(Âm: 1/11)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1978
02/11 (Mậu Thìn, Đại An) -- 04/11 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Giáp Tuất, Đại An) -- 10/11 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 14/11 (Canh Thìn, Đại An) -- 16/11 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Bình Tuất, Đại An) -- 22/11 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 28/11 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Bình Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.