02
Th11/1977
T4
Quý Hợi(Âm: 21/9)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
08
Th11/1977
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 27/9)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1977
T5
Tân Mùi(Âm: 29/9)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
12
Th11/1977
T7
Quý Dậu(Âm: 2/10)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th11/1977
T2
Ất Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
18
Th11/1977
T6
Kỷ Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1977
CN
Tân Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th11/1977
T5
Ất Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th11/1977
T7
Đinh Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/1977
T4
Tân Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1977
02/11 (Quý Hợi, Đại An) -- 08/11 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 10/11 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 14/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 18/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 20/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 26/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Tân Mão, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.