04
Th11/1973
CN
Giáp Thìn(Âm: 10/10)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th11/1973
T5
Mậu Thân(Âm: 14/10)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1973
T7
Canh Tuất(Âm: 16/10)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
16
Th11/1973
T6
Bình Thìn(Âm: 22/10)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th11/1973
T3
Canh Thân(Âm: 26/10)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1973
T5
Nhâm Tuất(Âm: 28/10)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
25
Th11/1973
CN
Ất Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1973
04/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 08/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 10/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/11 (Canh Thân, Đại An) -- 22/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Ất Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.