02
Th11/1972
T5
Đinh Dậu(Âm: 27/9)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
04
Th11/1972
T7
Kỷ Hợi(Âm: 29/9)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/1972
T5
Giáp Thìn(Âm: 4/10)
Tốc HỷThuKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1972
T2
Mậu Thân(Âm: 8/10)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th11/1972
T4
Canh Tuất(Âm: 10/10)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th11/1972
T3
Bình Thìn(Âm: 16/10)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1972
T7
Canh Thân(Âm: 20/10)
Đại AnTrừĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
27
Th11/1972
T2
Nhâm Tuất(Âm: 22/10)
Tốc HỷBìnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1972
02/11 (Đinh Dậu, Đại An) -- 04/11 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Mậu Thân, Đại An) -- 15/11 (Canh Tuất, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Canh Thân, Đại An) -- 27/11 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.