03
Th11/1966
T5
Bình Dần(Âm: 21/9)
Đại AnThànhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
05
Th11/1966
T7
Mậu Thìn(Âm: 23/9)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th11/1966
T4
Nhâm Thân(Âm: 27/9)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/1966
T6
Giáp Tuất(Âm: 29/9)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
13
Th11/1966
CN
Bình Tý(Âm: 2/10)
Đại AnChấpHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/1966
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 8/10)
Đại AnBếVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
21
Th11/1966
T2
Giáp Thân(Âm: 10/10)
Tốc HỷTrừTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th11/1966
T6
Mậu Tý(Âm: 14/10)
Đại AnChấpQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1966
03/11 (Bình Dần, Đại An) -- 05/11 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 09/11 (Nhâm Thân, Đại An) -- 11/11 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Bình Tý, Đại An) -- 19/11 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 21/11 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 25/11 (Mậu Tý, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.