01
Th11/1964
CN
Giáp Dần(Âm: 27/9)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
03
Th11/1964
T3
Bình Thìn(Âm: 29/9)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/1964
T5
Mậu Ngọ(Âm: 2/10)
Đại AnBếGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th11/1964
T7
Canh Thân(Âm: 4/10)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th11/1964
T4
Giáp Tý(Âm: 8/10)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1964
T3
Canh Ngọ(Âm: 14/10)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th11/1964
T5
Nhâm Thân(Âm: 16/10)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th11/1964
T2
Bình Tý(Âm: 20/10)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
29
Th11/1964
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 26/10)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1964
01/11 (Giáp Dần, Đại An) -- 03/11 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 07/11 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Giáp Tý, Đại An) -- 17/11 (Canh Ngọ, Đại An) -- 19/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Bình Tý, Đại An) -- 29/11 (Nhâm Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.