01
Th11/1956
T5
Nhâm Thân(Âm: 29/9)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th11/1956
CN
Ất Hợi(Âm: 2/10)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th11/1956
T7
Tân Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th11/1956
T2
Quý Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th11/1956
T6
Đinh Hợi(Âm: 14/10)
Đại AnĐịnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th11/1956
T5
Quý Tỵ(Âm: 20/10)
Đại AnKhaiĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th11/1956
T7
Ất Mùi(Âm: 22/10)
Tốc HỷKiếnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th11/1956
T4
Kỷ Hợi(Âm: 26/10)
Đại AnĐịnhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1956
01/11 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 04/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 10/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 12/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 16/11 (Đinh Hợi, Đại An) -- 22/11 (Quý Tỵ, Đại An) -- 24/11 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 28/11 (Kỷ Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.