01
Th11/1946
T6
Kỷ Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th11/1946
CN
Tân Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th11/1946
T5
Ất Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th11/1946
T7
Đinh Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th11/1946
T4
Tân Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
15
Th11/1946
T6
Quý Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
19
Th11/1946
T3
Đinh Dậu(Âm: 26/10)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/1946
T5
Kỷ Hợi(Âm: 28/10)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th11/1946
T3
Giáp Thìn(Âm: 3/11)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th11/1946
T7
Mậu Thân(Âm: 7/11)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1946
01/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 03/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 07/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 09/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Tân Mão, Đại An) -- 15/11 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 19/11 (Đinh Dậu, Đại An) -- 21/11 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Mậu Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.