01
Th11/1943
T2
Quý Hợi(Âm: 4/10)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th11/1943
T6
Đinh Mão(Âm: 8/10)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/1943
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 10/10)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th11/1943
T5
Quý Dậu(Âm: 14/10)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
13
Th11/1943
T7
Ất Hợi(Âm: 16/10)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1943
T4
Kỷ Mão(Âm: 20/10)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th11/1943
T6
Tân Tỵ(Âm: 22/10)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th11/1943
T3
Ất Dậu(Âm: 26/10)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th11/1943
T5
Đinh Hợi(Âm: 28/10)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th11/1943
T7
Kỷ Sửu(Âm: 1/11)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1943
01/11 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Đinh Mão, Đại An) -- 07/11 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Quý Dậu, Đại An) -- 13/11 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Kỷ Mão, Đại An) -- 19/11 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Ất Dậu, Đại An) -- 25/11 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/11 (Kỷ Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.