03
Th11/1935
CN
Quý Mùi(Âm: 8/10)
Đại AnKiếnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/1935
T3
Ất Dậu(Âm: 10/10)
Tốc HỷMãnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th11/1935
T2
Tân Mão(Âm: 16/10)
Tốc HỷThànhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
15
Th11/1935
T6
Ất Mùi(Âm: 20/10)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th11/1935
CN
Đinh Dậu(Âm: 22/10)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th11/1935
T7
Quý Mão(Âm: 28/10)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th11/1935
T3
Bình Ngọ(Âm: 1/11)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
28
Th11/1935
T5
Mậu Thân(Âm: 3/11)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1935
03/11 (Quý Mùi, Đại An) -- 05/11 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/11 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 15/11 (Ất Mùi, Đại An) -- 17/11 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/11 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 26/11 (Bình Ngọ, Đại An) -- 28/11 (Mậu Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.