01
Th11/1930
T7
Ất Mão(Âm: 11/9)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th11/1930
T4
Kỷ Mùi(Âm: 15/9)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
07
Th11/1930
T6
Tân Dậu(Âm: 17/9)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th11/1930
T5
Đinh Mão(Âm: 23/9)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th11/1930
T2
Tân Mùi(Âm: 27/9)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
19
Th11/1930
T4
Quý Dậu(Âm: 29/9)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th11/1930
T6
Ất Hợi(Âm: 2/10)
Đại AnĐịnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th11/1930
T5
Tân Tỵ(Âm: 8/10)
Đại AnKhaiĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th11/1930
T7
Quý Mùi(Âm: 10/10)
Tốc HỷKiếnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1930
01/11 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 05/11 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 07/11 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 17/11 (Tân Mùi, Đại An) -- 19/11 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 21/11 (Ất Hợi, Đại An) -- 27/11 (Tân Tỵ, Đại An) -- 29/11 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.