01
Th11/1927
T3
Kỷ Hợi(Âm: 8/10)
Đại AnĐịnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th11/1927
T2
Ất Tỵ(Âm: 14/10)
Đại AnKhaiNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th11/1927
T4
Đinh Mùi(Âm: 16/10)
Tốc HỷKiếnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
13
Th11/1927
CN
Tân Hợi(Âm: 20/10)
Đại AnĐịnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th11/1927
T7
Đinh Tỵ(Âm: 26/10)
Đại AnKhaiLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th11/1927
T2
Kỷ Mùi(Âm: 28/10)
Tốc HỷKiếnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
24
Th11/1927
T5
Nhâm Tuất(Âm: 1/11)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
26
Th11/1927
T7
Giáp Tý(Âm: 3/11)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
30
Th11/1927
T4
Mậu Thìn(Âm: 7/11)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 11 năm 1927
01/11 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 07/11 (Ất Tỵ, Đại An) -- 09/11 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/11 (Tân Hợi, Đại An) -- 19/11 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 21/11 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/11 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 26/11 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 30/11 (Mậu Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.